STT MÃ SẢN PHẨM TÊN VÀ QUY CÁCH SẢN PHẨM ĐVT Đơn giá bán    ( VNĐ/ĐV) Đơn gía thuê (VNĐ/ĐV/ngày)
1 CNK-1000 Cây chống nêm kẽm Ø 49 x 2 x 1.000 mm Cây         140.000                  100
2 CNK-1400 Cây chống nêm kẽm Ø 49 x 2 x 1.500 mm Cây         150.000                  150
3 CNK-1800 Cây chống nêm kẽm Ø 49 x 2 x  1.800 mm Cây         160.000                  180
4 CNK-2200 Cây chống nêm kẽm Ø 49 x 2 x 2.200 mm Cây         180.000                  220
5 CNK-2500 Cây chống nêm kẽm Ø 49 x 2 x 2.500 mm Cây         200.000                  250
6 CNK-2700 Cây chống nêm kẽm Ø 49 x 2 x 2.700 mm Cây         220.000                  270
7 CNK-3100 Cây chống nêm kẽm Ø 49 x 2 x 3.100 mm Cây         250.000                  310
8 GGK-700 Giằng kẽm chống nêm Ø34 x 2 x 700 mm Cây           40.000                    70
9 GGK-1000 Giằng kẽm chống nêm Ø34 x 2 x 1.000 mm Cây           50.000                  100
10 GGK-1150 Giằng kẽm chống nêm Ø34 x 2 x 1.150 mm Cây           60.000                  115
11 GGK-0900 Giàn giáo kẽm Ø 42 x 2 mm, cao 900 mm khung         180.000                  800
12 GGK-1200 Giàn giáo kẽm Ø 42 x 2 mm, cao 1.200 mm khung         210.000                  900
13 GGK-1500 Giàn giáo kẽm Ø 42 x 2 mm, cao 1.500 mm khung         230.000               1.000
14 GGK-1700 Giàn giáo kẽm Ø 42 x 2 mm, cao 1.700 mm khung         250.000               1.100
15 GGK-1900 Giàn giáo kẽm Ø 42 x 2 mm, cao 1.900 mm khung         270.000               1.200
16 CGK-1750 Chéo  giàn giáo kẽm Ø 25 x 14 x 1.750 mm Cặp           45.000                  200
17 CGK-1960 Chéo  giàn giáo kẽm  Ø 25 x 14 x 1.960 mm Cặp           50.000                  200
18 MDK-1500 Mâm đứng kẽm 1,5 mét Cái         200.000                  900
19 MDK-1600 Mâm đứng kẽm 1,6 mét Cái         230.000               1.000
20 MDK-2500 Mâm đứng kẽm 2,5 mét Cái         350.000               1.500
21 MDS-1600 Mâm đứng sắt 1,6 mét cái         215.000               1.000
22 CTK-2035 Cây chống tăng kẽm 3,5 mét Cây         220.000                  550
23 CTK-2540 Cây chống tăng kẽm  4,0 mét Cây         250.000                  600
24 CTS-2540 Cây chống tăng sắt 2,5 mét – 4,0 mét Cây         230.000                  550
25 KTS-0500 Kích tăng săt 0,5 mét Cái           40.000                  250
26 UTS-0500 Kích U tăng sắt 0.5 mét Cái           40.000                  250
27 XGK-5103 Xà gồ kẽm 5 x 10 x 2 mm, dài 3,0 mét Cây         200.000               1.200
28 XGK-5104 Xà gồ kẽm 5 x 5 x 2 mm dài 3 mét Cây         150.000                  800
29 TPN-2015 Tấm Panel 200 x 1.500 x 250 mm Tấm         200.000                  800
30 TPN-3015 Tấm Panel 300 x 1.500 x 250 mm Tấm         250.000                  900
31 TPA-5015 Tấm Panel 500 x 1.500 x 250 mm Tấm         320.000               1.000
32 CXS-0049 Cùm  xoay sắt ống Ø 49 Cái           40.000                  200
33 TYS-0012 Ty ren sắt Ø 12 x 1.000 mm Cây           25.000                  200
34 TYS-0016 Ty ren sắt Ø 16 x 1.000 mm Cây           36.000                  200
35 BCS-0012 Bát chuồn sắt lỗ ren Ø 12 Cái           25.000                  200
36 BCS-0016 Bát chuồn sắt lỗ ren Ø 16 Cái           36.000                  200
37 GCK-1000 Gông cột kẽm dài 1 mét Cây           50.000                  200
38 CSK-1512 Consol kẽm Khung         450.000               1.500
39 CĐB-1200 Cây chống đà biên 200 x 1200 Cây         250.000               1.500
40 VPP-1829 Ván phủ phim 18mm x 1.220mm x 2.440mm Tấm  Giá theo thời điểm
41 VPP-1529 Ván phủ phim 15mm x 1.220mm x 2.440mm Tấm  Giá theo thời điểm
42 VPP-1229 Ván phủ phim 12mm x 1.220mm x 2.440mm Tấm  Giá theo thời điểm
43 VPP-1828 Ván phủ phim 18mm x 1.200mm x 2.400mm Tấm  Giá theo thời điểm
44 VPP-1528 Ván phủ phim 15mm x 1.200mm x 2.400mm Tấm  Giá theo thời điểm
45 VPP-1228 Ván phủ phim 12mm x 1.200mm x 2.400mm Tấm  Giá theo thời điểm
46 VPP-1820 Ván phủ phim 18mm x 1.000mm x 2.000mm Tấm  Giá theo thời điểm
47 VPP-1520 Ván phủ phim 15mm x 1.000mm x 2.000mm Tấm  Giá theo thời điểm
48 VPP-1220 Ván phủ phim 12mm x 1.000mm x 2.000mm Tấm  Giá theo thời điểm
49 TBC-0001 Tấm chắn bao che Tấm  Giá theo thời điểm
50 CCT-0001 Cần cẩu tháp Tháng  Giá theo thời điểm
51 TGL-0001 Tời gondola Ngày  Giá theo thời điểm
52 XCH-0003 Xe Cẩu 3 Tấn Giờ  Giá theo thời điểm
53 XCH-0010 Xe cẩu 10 Tấn Giờ  Giá theo thời điểm

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *